plane figure

plane figure

A child draws a colorful plane figure on a large sheet of paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình phẳng: "plane figure" một thuật ngữ trong hình học, chỉ bất kỳ hình dạng nào tồn tại trên một mặt phẳng hai chiều. chiều dài chiều rộng nhưng không chiều sâu (độ dày).

dụ sử dụng
  • (Một hình vuông một hình phẳng phổ biến.)
  • (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học các hình phẳng khác nhau như hình tròn hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regular plane figure": hình phẳng đều ( các cạnh góc bằng nhau).

    • A regular hexagon is a plane figure with six equal sides. (Một hình lục giác đều một hình phẳng sáu cạnh bằng nhau.)
  • "irregular plane figure": hình phẳng không đều (các cạnh góc không bằng nhau).

    • A scalene triangle is an irregular plane figure. (Một hình tam giác thường một hình phẳng không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (danh từ): mặt phẳng.

    • The points all lie on the same plane. (Tất cả các điểm đều nằm trên cùng một mặt phẳng.)
  • Figure (danh từ): hình dạng, hình vẽ.

    • Can you draw a geometric figure? (Bạn có thể vẽ một hình hình học không?)
Từ đồng nghĩa
  • 2D shape: hình dạng hai chiều.
  • Two-dimensional shape: hình dạng hai chiều.
  • Geometric figure: hình hình học (thường bao gồm cả hình phẳng hình khối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plane figure". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hình học, có thể dùng:
    • "to figure out": tính toán, giải ra.
      • We need to figure out the area of this plane figure. (Chúng ta cần tính diện tích của hình phẳng này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plane figure". Tuy nhiên, trong toán học, có thể gặp:
    • "on the same plane": trên cùng một mặt phẳng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự đồng quan điểm).